operating room

operating room

The surgeon works in the operating room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phòng mổ: "operating room" một căn phòng chuyên dụng trong bệnh viện, được trang bị đầy đủ thiết bị dụng cụ để thực hiện các ca phẫu thuật. Phòng này thường được giữ vô trùng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn cho bệnh nhân đội ngũ y tế.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã chuẩn bị bệnh nhân trong phòng mổ trước khi ca phẫu thuật diễn ra.)
  • (Rất nhiều sự chú ý được dành để giữ cho các phòng mổ luôn vô trùng nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the operating room": đangtrong phòng mổ (thường chỉ bệnh nhân hoặc bác sĩ đang tham gia ca phẫu thuật).

    • The patient has been in the operating room for over three hours. (Bệnh nhân đãtrong phòng mổ hơn ba giờ đồng hồ.)
  • "to set up an operating room": chuẩn bị phòng mổ (bao gồm sắp xếp thiết bị, dụng cụ đảm bảo vô trùng).

    • The nurses worked quickly to set up the operating room for the emergency surgery. (Các y tá đã làm việc nhanh chóng để chuẩn bị phòng mổ cho ca phẫu thuật khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Operating theatre (danh từ): phòng mổ (cùng nghĩa với "operating room", thường dùng trong tiếng Anh Anh).

    • The operating theatre was equipped with the latest technology. (Phòng mổ được trang bị công nghệ mới nhất.)
  • Surgery (danh từ): ca phẫu thuật hoặc phòng phẫu thuật (trong ngữ cảnh không chính thức).

    • He had to undergo surgery in the same operating room. (Anh ấy phải trải qua ca phẫu thuật trong cùng phòng mổ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical suite: khu phẫu thuật (một cụm từ trang trọng hơn, chỉ toàn bộ khu vực bao gồm phòng mổ các phòng phụ trợ).
  • OR (viết tắt): phòng mổ (thường dùng trong ghi chép y tế hoặc giao tiếp nội bộ bệnh viện).
    • The patient is being wheeled into the OR now. (Bệnh nhân đang được đưa vào phòng mổ ngay bây giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "operating room".
Thành ngữ liên quan
  • "Under the knife": trải qua phẫu thuật (thành ngữ không trang trọng, ám chỉ việc vào phòng mổ).
    • She has been under the knife twice this year. ( ấy đã trải qua phẫu thuật hai lần trong năm nay.)